Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cognitive behavioral therapy
CBT
cognitive behavior therapy
cognitive behaviour therapy
Cognitive behavioral therapy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Cognitive behavioral therapy (CBT) is an evidence-based approach that helps individuals identify and change negative thought patterns and behaviors.
Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) là một phương pháp dựa trên bằng chứng giúp cá nhân xác định và thay đổi các mẫu suy nghĩ và hành vi tiêu cực.



























