cognition
cog
kɒg
kog
ni
ˈnɪ
ni
tion
ʃən
shēn
conditioncoalitioncognation

Định nghĩa và ý nghĩa của "cognition"trong tiếng Anh

Cognition
01

nhận thức, sự hiểu biết

the result of a mental processing or understanding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

nhận thức

(psychology) mental processes through which knowledge and understanding are acquired 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng