to cogitate
co
ˈkɒ
ko
gi
ʤɪ
ji
tate
teɪt
teit

Định nghĩa và ý nghĩa của "cogitate"trong tiếng Anh

to cogitate
01

suy nghĩ cẩn thận, ngẫm nghĩ

to think carefully about something 
Intransitive: to cogitate | to cogitate on a subject
to cogitate definition and meaning
Các ví dụ
During the meeting, she took a moment to cogitate before expressing her opinion. 

Trong cuộc họp, cô ấy dành một chút thời gian để suy nghĩ trước khi bày tỏ ý kiến của mình.

02

suy nghĩ cẩn thận, ngẫm nghĩ

to think carefully about or plan something, often with the intention of coming up with a solution or idea 
Transitive: to cogitate an idea or solution
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cogitate
ngôi thứ ba số ít
cogitates
hiện tại phân từ
cogitating
quá khứ đơn
cogitated
quá khứ phân từ
cogitated
Các ví dụ
He cogitated a new approach to solving the problem. 

Anh ấy suy nghĩ kỹ một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng