cogently
Pronunciation
/kˈoʊdʒəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cogently"trong tiếng Anh

cogently
01

một cách thuyết phục, rõ ràng và logic

in a clear, logical, and convincing manner, especially when presenting an argument or reasoning
cogently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He cogently summarized the report's main findings in under five minutes.
Anh ấy một cách thuyết phục tóm tắt những phát hiện chính của báo cáo trong vòng chưa đầy năm phút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng