cogently
co
ˈkəʊ
kew
gent
ʤənt
jēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "cogently"trong tiếng Anh

cogently
01

một cách thuyết phục, rõ ràng và logic

in a clear, logical, and convincing manner, especially when presenting an argument or reasoning 
cogently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She cogently explained why the policy would not work. 

Cô ấy đã giải thích một cách thuyết phục tại sao chính sách sẽ không hoạt động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng