Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cogently
01
một cách thuyết phục, rõ ràng và logic
in a clear, logical, and convincing manner, especially when presenting an argument or reasoning
Các ví dụ
He cogently summarized the report's main findings in under five minutes.
Anh ấy một cách thuyết phục tóm tắt những phát hiện chính của báo cáo trong vòng chưa đầy năm phút.
Cây Từ Vựng
cogently
cogent



























