persuasively
pers
ˈpəs
pēs
ua
weɪ
vei
sive
sɪv
siv
ly
li
li
pervasively

Định nghĩa và ý nghĩa của "persuasively"trong tiếng Anh

persuasively
01

một cách thuyết phục, một cách có sức thuyết phục

with the intention of influencing others toward a specific belief, action, or idea 
persuasively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The salesperson presented the product features persuasively, convincing customers of its benefits. 

Nhân viên bán hàng trình bày các tính năng của sản phẩm một cách thuyết phục, thuyết phục khách hàng về lợi ích của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng