Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wildly
Các ví dụ
Prices have risen wildly since last year.
Giá cả đã tăng điên cuồng kể từ năm ngoái.
02
một cách hoang dã, một cách không kiểm soát
in a manner lacking control, order, or restraint
Các ví dụ
He drove wildly down the narrow road, barely missing pedestrians.
Anh ta lái xe điên cuồng xuống con đường hẹp, suýt nữa thì đâm vào người đi bộ.
2.1
một cách điên cuồng, một cách cuồng nhiệt
with intense and uncontrollable emotion or fervor
Các ví dụ
He fought wildly, desperate to escape.
Anh ta chiến đấu điên cuồng, tuyệt vọng để trốn thoát.



























