Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whimsical
01
thất thường, kỳ quặc
driven by impulses and desires rather than logical necessity or reasoning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most whimsical
so sánh hơn
more whimsical
có thể phân cấp
Các ví dụ
They embraced a whimsical, impulsive adventure without any plan.
Họ đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu bất thường và bốc đồng mà không có bất kỳ kế hoạch nào.
Các ví dụ
His whimsical dance moves brought laughter and joy to the party, making him the center of attention.
Những động tác nhảy kỳ quặc của anh ấy mang lại tiếng cười và niềm vui cho bữa tiệc, khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.



























