whimsical
whim
ˈhwɪm
hvim
si
zi
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/wˈɪmzɪkə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "whimsical"trong tiếng Anh

whimsical
01

thất thường, kỳ quặc

driven by impulses and desires rather than logical necessity or reasoning
example
Các ví dụ
They embraced a whimsical, impulsive adventure without any plan.
Họ đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu bất thường và bốc đồng mà không có bất kỳ kế hoạch nào.
02

kỳ quặc, tinh nghịch

playful and unusual, often with a touch of humor or imagination
example
Các ví dụ
His whimsical dance moves brought laughter and joy to the party, making him the center of attention.
Những động tác nhảy kỳ quặc của anh ấy mang lại tiếng cười và niềm vui cho bữa tiệc, khiến anh ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store