Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impulsive
01
bốc đồng, không suy nghĩ
acting on sudden desires or feelings without thinking about the consequences beforehand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impulsive
so sánh hơn
more impulsive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Sarah made an impulsive decision to buy a new phone without researching its features first.
Sarah đã đưa ra quyết định bốc đồng mua một chiếc điện thoại mới mà không nghiên cứu tính năng của nó trước.
02
bốc đồng, đột ngột
acting for a brief moment, causing a rapid change in momentum
Các ví dụ
The impulsive force from the collision was quick but strong.
Lực xung từ vụ va chạm nhanh nhưng mạnh.
Cây Từ Vựng
impulsively
impulsiveness
impulsive
impuls



























