Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impulsive
01
bốc đồng, không suy nghĩ
acting on sudden desires or feelings without thinking about the consequences beforehand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impulsive
so sánh hơn
more impulsive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The impulsive decision to quit his job without a backup plan left Mark in a difficult financial situation.
Quyết định bốc đồng bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng đã khiến Mark rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn.
02
bốc đồng, đột ngột
acting for a brief moment, causing a rapid change in momentum
Các ví dụ
The impulsive force from the explosion shifted the object ’s trajectory.
Lực xung từ vụ nổ đã làm thay đổi quỹ đạo của vật thể.
Cây Từ Vựng
impulsively
impulsiveness
impulsive
impuls



























