spontaneous
Pronunciation
/spɑnˈteɪniəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spontaneous"trong tiếng Anh

spontaneous
01

tự phát, bốc đồng

tending to act on impulse or in the moment
spontaneous definition and meaning
Các ví dụ
The couple ’s spontaneous weekend getaway turned into one of the best trips they ’d ever taken.
Chuyến đi chơi cuối tuần tự phát của cặp đôi đã trở thành một trong những chuyến đi tuyệt vời nhất mà họ từng có.
02

tự phát, tự nhiên

done or happening naturally, without any prior thought or planning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spontaneous
so sánh hơn
more spontaneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
A spontaneous gathering of friends occurred at the park when everyone happened to be there at the same time.
Một cuộc tụ tập tự phát của bạn bè đã xảy ra tại công viên khi mọi người tình cờ có mặt ở đó cùng một lúc.

Cây Từ Vựng

spontaneously
spontaneousness
spontaneous
spontane
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng