spontaneous
spon
spɒn
spon
ta
ˈteɪ
tei
neous
niəs
niēs
extraneoussimultaneouspercutaneouscoetaneous

Định nghĩa và ý nghĩa của "spontaneous"trong tiếng Anh

spontaneous
01

tự phát, bốc đồng

tending to act on impulse or in the moment 
spontaneous definition and meaning
Các ví dụ
His spontaneous decision to take a road trip meant he left without even packing a bag. 

Quyết định tự phát của anh ấy để đi du lịch đường bộ có nghĩa là anh ấy đã rời đi mà thậm chí không đóng gói một chiếc túi.

02

tự phát, tự nhiên

done or happening naturally, without any prior thought or planning 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spontaneous
so sánh hơn
more spontaneous
có thể phân cấp
Các ví dụ
A spontaneous burst of laughter filled the room during the meeting. 

Một trận cười tự phát đã lấp đầy căn phòng trong cuộc họp.

Cây Từ Vựng

spontaneously
spontaneousness
spontaneous
spontane
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng