Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spontaneous
Các ví dụ
The couple ’s spontaneous weekend getaway turned into one of the best trips they ’d ever taken.
Chuyến đi chơi cuối tuần tự phát của cặp đôi đã trở thành một trong những chuyến đi tuyệt vời nhất mà họ từng có.
02
tự phát, tự nhiên
done or happening naturally, without any prior thought or planning
Các ví dụ
A spontaneous gathering of friends occurred at the park when everyone happened to be there at the same time.
Một cuộc tụ tập tự phát của bạn bè đã xảy ra tại công viên khi mọi người tình cờ có mặt ở đó cùng một lúc.
Cây Từ Vựng
spontaneously
spontaneousness
spontaneous
spontane



























