Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wacko
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wackos
Các ví dụ
He ’s a total wacko for staying up all night watching horror movies.
Anh ấy là một kẻ điên hoàn toàn vì thức cả đêm xem phim kinh dị.



























