Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutcase
Các ví dụ
They thought he was a nutcase for running the marathon without any training.
Họ nghĩ anh ta là một kẻ điên vì chạy marathon mà không có bất kỳ sự chuẩn bị nào.
Cây Từ Vựng
nutcase
nut
case



























