Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutjob
01
người điên, kẻ mất trí
a person who behaves in an irrational, eccentric, or mentally unstable way
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nutjobs
Các ví dụ
The guy screaming at pigeons in the park is a complete nutjob.
Anh chàng la hét với chim bồ câu trong công viên là một kẻ điên hoàn toàn.
Cây Từ Vựng
nutjob
nut
job



























