Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nutjob
01
người điên, kẻ mất trí
a person who behaves in an irrational, eccentric, or mentally unstable way
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nutjobs
Các ví dụ
My boss is a total nutjob – he schedules meetings at midnight.
Ông chủ của tôi là một kẻ điên hoàn toàn – ông ấy lên lịch họp vào nửa đêm.
Cây Từ Vựng
nutjob
nut
job



























