Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vast
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
vastest
so sánh hơn
vaster
có thể phân cấp
Các ví dụ
The explorers marveled at the vast desert stretching endlessly before them.
Các nhà thám hiểm kinh ngạc trước sa mạc rộng lớn trải dài vô tận trước mặt họ.
Các ví dụ
The warehouse stored a vast inventory of products, ready to be shipped worldwide.
Nhà kho lưu trữ một lượng hàng tồn kho lớn, sẵn sàng để được vận chuyển trên toàn thế giới.
03
rộng lớn, bao la
extremely large or immense in magnitude or intensity
Các ví dụ
The scientist's discovery had a vast impact on the field of genetics.
Khám phá của nhà khoa học đã có tác động lớn đến lĩnh vực di truyền học.
04
rộng lớn, bao quát
encompassing a wide range of elements, people, or aspects
Các ví dụ
The professor's knowledge on the subject was vast, covering numerous fields and sub-disciplines.
Kiến thức của giáo sư về chủ đề này rất rộng lớn, bao gồm nhiều lĩnh vực và chuyên ngành phụ.
Vast
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vasts
Các ví dụ
As they gazed upward, they marveled at the vast of heaven filled with countless stars.
Khi họ nhìn lên, họ ngạc nhiên trước sự mênh mông của bầu trời đầy sao vô số.
Cây Từ Vựng
vastly
vastness
vast



























