vastly
vast
ˈvɑ:st
vaast
ly
li
li
lastlyghastly

Định nghĩa và ý nghĩa của "vastly"trong tiếng Anh

01

đáng kể, rất nhiều

to a great degree or extent 
vastly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The new software vastly improves performance. 

Phần mềm mới cải thiện đáng kể hiệu suất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng