Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vastly
01
đáng kể, rất nhiều
to a great degree or extent
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The new software vastly improves performance.
Phần mềm mới cải thiện đáng kể hiệu suất.
Cây Từ Vựng
vastly
vast



























