Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vague
01
mơ hồ, không rõ ràng
not clear or specific, lacking in detail or precision
Các ví dụ
The job posting was vague, providing little information about the responsibilities and requirements.
Thông báo tuyển dụng rất mơ hồ, cung cấp rất ít thông tin về trách nhiệm và yêu cầu.
Các ví dụ
In the distance, a vague outline of the mountain emerged through the mist.
Ở phía xa, một đường nét mờ nhạt của ngọn núi hiện ra qua làn sương.
03
mơ hồ, không rõ ràng
lacking expression or clarity, often appearing distant or unfocused
Các ví dụ
His vague expression made it hard to tell if he was confused or uninterested.
Biểu hiện mơ hồ của anh ấy khiến khó có thể nói anh ấy đang bối rối hay không quan tâm.
Cây Từ Vựng
vaguely
vagueness
vague



























