uncomprehending
Pronunciation
/ʌnkˌɑːmpɹɪhˈɛndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncomprehending"trong tiếng Anh

uncomprehending
01

không hiểu, không nắm bắt được

unable to grasp the meaning or significance of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncomprehending
so sánh hơn
more uncomprehending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child ’s uncomprehending expression showed he did n’t understand the instructions.
Biểu cảm không hiểu của đứa trẻ cho thấy nó không hiểu hướng dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng