Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncomprehending
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncomprehending
so sánh hơn
more uncomprehending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child ’s uncomprehending expression showed he did n’t understand the instructions.
Biểu cảm không hiểu của đứa trẻ cho thấy nó không hiểu hướng dẫn.



























