Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncompromising
01
cứng rắn, không khoan nhượng
unwilling to change or give in
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncompromising
so sánh hơn
more uncompromising
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dictator's uncompromising regime tolerated no dissent.
Chế độ cứng rắn của nhà độc tài không dung thứ bất kỳ sự bất đồng chính kiến nào.
Cây Từ Vựng
uncompromisingly
uncompromising
compromising
compromise



























