vague
vague
veɪg
veig
valuevogue

Định nghĩa và ý nghĩa của "vague"trong tiếng Anh

01

mơ hồ, không rõ ràng

not clear or specific, lacking in detail or precision 
vague definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
vaguest
so sánh hơn
vaguer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The instructions given were vague, leaving room for interpretation. 

Các hướng dẫn đưa ra mơ hồ, để lại chỗ cho sự diễn giải.

02

mơ hồ, không rõ ràng

lacking clarity or precision in form 
Các ví dụ
The painting had vague shapes that stirred the imagination. 

Bức tranh có những hình dạng mơ hồ kích thích trí tưởng tượng.

03

mơ hồ, không rõ ràng

lacking expression or clarity, often appearing distant or unfocused 
Các ví dụ
She stared at the screen with vague eyes, lost in thought. 

Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình với đôi mắt mơ hồ, chìm đắm trong suy nghĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng