Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncomprehending
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncomprehending
so sánh hơn
more uncomprehending
có thể phân cấp
Các ví dụ
She stared at the complex math problem with an uncomprehending look.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bài toán phức tạp với ánh mắt không hiểu.



























