unshakable
un
ʌn
an
sha
ˈʃeɪ
shei
ka
ble
bəl
bēl
unspeakableunsinkableunshockable
unshakeable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unshakable"trong tiếng Anh

unshakable
01

kiên cố, vững chắc

firm in a way that cannot be destroyed or changed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unshakable
so sánh hơn
more unshakable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her unshakable faith helped her through the darkest times. 

Đức tin không thể lay chuyển của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm đen tối nhất.

02

không thể lay chuyển, không thể bác bỏ

without flaws, weaknesses, or loopholes; impossible to dispute or undermine 
Các ví dụ
The lawyer built an unshakable case with irrefutable evidence. 

Luật sư đã xây dựng một vụ án vững chắc với bằng chứng không thể bác bỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng