Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unshakable
01
kiên cố, vững chắc
firm in a way that cannot be destroyed or changed
Các ví dụ
The soldier 's unshakable courage inspired his entire unit.
Lòng dũng cảm không lay chuyển của người lính đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đơn vị của anh ta.
02
không thể lay chuyển, không thể bác bỏ
without flaws, weaknesses, or loopholes; impossible to dispute or undermine
Các ví dụ
The scientist 's theory was unshakable after years of peer review.
Lý thuyết của nhà khoa học đã không thể lay chuyển sau nhiều năm được đánh giá ngang hàng.



























