unparalleled
un
ʌn
an
pa
ˈpæ
ra
lleled
ˌlɛld
leld

Định nghĩa và ý nghĩa của "unparalleled"trong tiếng Anh

unparalleled
01

vô song, không có đối thủ

unmatched in comparison to others 
unparalleled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The artist's talent was unparalleled; his paintings captivated viewers with their depth and emotion. 

Tài năng của nghệ sĩ là không ai sánh bằng; những bức tranh của anh ấy cuốn hút người xem bởi chiều sâu và cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng