unparalleled
Pronunciation
/ənˈpɛɹəˌɫɛɫd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unparalleled"trong tiếng Anh

unparalleled
01

vô song, không có đối thủ

unmatched in comparison to others
unparalleled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The chef 's culinary skills resulted in an unparalleled dining experience that left guests in awe.
Kỹ năng ẩm thực của đầu bếp đã mang lại một trải nghiệm ăn uống vô song khiến khách mời kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng