Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
công đoàn, liên đoàn
Công đoàn đã đàm phán một thỏa thuận thương lượng tập thể mới nhằm đảm bảo mức lương cao hơn và phúc lợi được cải thiện cho các thành viên.
sự hợp nhất, sự sáp nhập
Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một tập đoàn lớn hơn.
liên minh, biểu tượng liên minh
Liên minh trên lá cờ Hoa Kỳ có 50 ngôi sao, mỗi ngôi sao đại diện cho một bang.
sự hợp nhất, sự kết hợp
Sự hợp nhất của các con sông đã tạo thành một tuyến đường thủy lớn hơn.
giao phối, sự kết hợp
Sự kết hợp của hai loài chim quý hiếm đã được các nhà khoa học theo dõi cẩn thận.
liên minh, liên bang
Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) được thành lập vào năm 1922.
hợp, liên hợp
Hợp của các tập hợp A và B bao gồm tất cả các phần tử từ cả hai.
sự liền xương, sự hợp nhất
Bác sĩ đã kiểm tra sự liền lại của xương gãy.
hôn nhân, sự kết hợp hôn nhân
Sự kết hợp của họ kéo dài 50 năm, tràn ngập tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau.
Cây Từ Vựng



























