unexciting
un
ʌn
an
exc
ˈɪks
iks
i
ai
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ˌʌnɛksˈa‍ɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unexciting"trong tiếng Anh

unexciting
01

không thú vị, không hứng thú

not causing interest or enthusiasm
example
Các ví dụ
The new software update was disappointingly unexciting, offering few new features.
Bản cập nhật phần mềm mới đáng thất vọng là không thú vị, chỉ cung cấp một vài tính năng mới.
02

nhàm chán, không kích thích

not stimulating
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store