Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexciting
Các ví dụ
The new software update was disappointingly unexciting, offering few new features.
Bản cập nhật phần mềm mới đáng thất vọng là không thú vị, chỉ cung cấp một vài tính năng mới.
02
nhàm chán, không kích thích
not stimulating
Cây Từ Vựng
unexciting
exciting
excite



























