uncommonly
Pronunciation
/ˌənˈkɑmənɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncommonly"trong tiếng Anh

uncommonly
01

một cách không phổ biến, hiếm khi

in a way that is rare or not customary
uncommonly definition and meaning
Các ví dụ
The team uncommonly struggled in the match; they are typically strong contenders.
Đội đã hiếm khi gặp khó khăn trong trận đấu; họ thường là những ứng viên mạnh.
02

một cách khác thường, đáng chú ý

to an exceptional degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team performed uncommonly well in the competition.
Đội đã thể hiện đặc biệt tốt trong cuộc thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng