Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncommonly
01
một cách không phổ biến, hiếm khi
in a way that is rare or not customary
Các ví dụ
The team uncommonly struggled in the match; they are typically strong contenders.
Đội đã hiếm khi gặp khó khăn trong trận đấu; họ thường là những ứng viên mạnh.
02
một cách khác thường, đáng chú ý
to an exceptional degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team performed uncommonly well in the competition.
Đội đã thể hiện đặc biệt tốt trong cuộc thi.
Cây Từ Vựng
uncommonly
commonly
common



























