unclear
un
ʌn
an
clear
ˈklɪə
klie
compeerkildeernancerepremier

Định nghĩa và ý nghĩa của "unclear"trong tiếng Anh

unclear
01

không rõ ràng, mơ hồ

not exactly known or expressed, often leading to confusion or ambiguity 
unclear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unclear
so sánh hơn
more unclear
có thể phân cấp
Các ví dụ
It’s still unclear whether the event will be postponed due to the weather. 

Vẫn không rõ liệu sự kiện có bị hoãn lại do thời tiết hay không.

02

mờ, không rõ ràng

not clearly seen or defined due to distance, darkness, or other factors 
Các ví dụ
The mountain peaks were unclear against the evening sky, shrouded in mist. 

Những đỉnh núi mờ ảo trên nền trời chiều, được bao phủ bởi sương mù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng