unceasingly
un
ʌn
an
cea
ˈsi:
si
sing
sɪng
sing
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "unceasingly"trong tiếng Anh

unceasingly
01

không ngừng, liên tục

continuously without stopping 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The rain fell unceasingly throughout the night, flooding the streets by morning. 

Mưa rơi không ngừng suốt đêm, làm ngập đường phố vào buổi sáng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unceasingly
unceasing
cease
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng