Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unceasingly
Các ví dụ
The waves crashed unceasingly against the shore, creating a soothing rhythm.
Những con sóng không ngừng đập vào bờ, tạo nên một nhịp điệu êm dịu.
Cây Từ Vựng
unceasingly
unceasing
cease



























