uncertainty
un
ʌn
an
cer
ˈsɜr
sēr
tain
tən
tēn
ty
ti
ti
/ʌnsˈɜːtənti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncertainty"trong tiếng Anh

Uncertainty
01

sự không chắc chắn, tính bất định

a condition or situation that is unsettled, dependent on chance, or unpredictable, often causing doubt
Các ví dụ
Political uncertainties affected international trade.
Những bất ổn chính trị đã ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
02

sự không chắc chắn, sự nghi ngờ

the state of being unsure or in doubt about something
Các ví dụ
There was uncertainty over whether the meeting would proceed.
sự không chắc chắn về việc liệu cuộc họp có diễn ra hay không.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng