Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Uncertainty
Các ví dụ
Political uncertainties affected international trade.
Những bất ổn chính trị đã ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
02
sự không chắc chắn, sự nghi ngờ
the state of being unsure or in doubt about something
Các ví dụ
There was uncertainty over whether the meeting would proceed.
Có sự không chắc chắn về việc liệu cuộc họp có diễn ra hay không.
Cây Từ Vựng
uncertainty
certainty
certain



























