Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unadorned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unadorned
so sánh hơn
more unadorned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unadorned dress was elegant in its simplicity.
Chiếc váy đơn giản thanh lịch trong sự giản dị của nó.
Cây Từ Vựng
unadorned
adorned
adorn



























