unadorned
Pronunciation
/ˌənəˈdɔɹnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unadorned"trong tiếng Anh

unadorned
01

đơn giản, không trang trí

plain and without decoration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unadorned
so sánh hơn
more unadorned
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unadorned dress was elegant in its simplicity.
Chiếc váy đơn giản thanh lịch trong sự giản dị của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng