unagitated
Pronunciation
/ʌnˈædʒᵻtˌeɪɾᵻd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unagitated"trong tiếng Anh

unagitated
01

không bị kích động, bình tĩnh

not agitated; without losing self-possession
unagitated definition and meaning
02

bình tĩnh, thanh thản

not agitated or disturbed emotionally
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unagitated
so sánh hơn
more unagitated
có thể phân cấp
03

không bị khuấy động, bình tĩnh

not physically disturbed or set in motion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng