Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unalloyed
01
nguyên chất, không pha trộn
pure and free from any other elements or substances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unalloyed
so sánh hơn
more unalloyed
có thể phân cấp
lĩnh vực
purity, materials, quality
Các ví dụ
The jeweler confirmed that the gold ring was unalloyed, making it quite valuable.
Thợ kim hoàn xác nhận rằng chiếc nhẫn vàng là nguyên chất, khiến nó khá có giá trị.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
unalloyed
alloyed
alloy



























