Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unalloyed
01
nguyên chất, không pha trộn
pure and free from any other elements or substances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unalloyed
so sánh hơn
more unalloyed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her happiness was unalloyed, free from any tinge of doubt or sadness.
Hạnh phúc của cô ấy là tinh khiết, không vướng bận chút nghi ngờ hay buồn phiền nào.
Cây Từ Vựng
unalloyed
alloyed
alloy



























