unalloyed
Pronunciation
/əˈnæˌɫɔɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unalloyed"trong tiếng Anh

unalloyed
01

nguyên chất, không pha trộn

pure and free from any other elements or substances
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unalloyed
so sánh hơn
more unalloyed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her happiness was unalloyed, free from any tinge of doubt or sadness.
Hạnh phúc của cô ấy là tinh khiết, không vướng bận chút nghi ngờ hay buồn phiền nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng