unalloyed
un
ˌʌn
an
a
æ
ā
lloyed
ˈlɔɪd
loyd
alloyed

Định nghĩa và ý nghĩa của "unalloyed"trong tiếng Anh

unalloyed
01

nguyên chất, không pha trộn

pure and free from any other elements or substances 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unalloyed
so sánh hơn
more unalloyed
có thể phân cấp
lĩnh vực
purity, materials, quality
Các ví dụ
The jeweler confirmed that the gold ring was unalloyed, making it quite valuable. 

Thợ kim hoàn xác nhận rằng chiếc nhẫn vàng là nguyên chất, khiến nó khá có giá trị.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unalloyed
alloyed
alloy
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng