unambitious
un
ʌn
an
am
æm
ām
bi
ˈbɪ
bi
tious
ʃəs
shēs
British pronunciation
/ʌnæmbˈɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unambitious"trong tiếng Anh

unambitious
01

không tham vọng, thiếu tham vọng

not having a strong desire or motivation to succeed
example
Các ví dụ
He was considered unambitious for choosing a simple job over a challenging career.
Anh ta bị coi là không có tham vọng vì chọn một công việc đơn giản thay vì một sự nghiệp đầy thách thức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store