Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tidal wave
01
sóng thần, triều cường
a massive ocean wave generated by an undersea earthquake, racing toward shore with destructive force
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tidal waves
Các ví dụ
A sudden jolt on the seismograph alerted coastal towns to an approaching tidal wave.
Một cơn giật đột ngột trên máy ghi địa chấn đã cảnh báo các thị trấn ven biển về một sóng thần đang đến gần.
02
sóng bão, sóng xoáy thuận
a sudden rise of seawater onto the shore driven primarily by strong onshore winds, often compounding the normal tidal cycle
Các ví dụ
Gale-force winds pushed a tidal wave over the seawall, flooding the beachfront boardwalk.
Những cơn gió mạnh như bão đã đẩy một con sóng thần qua bờ kè, làm ngập lối đi bộ ven biển.
03
một làn sóng phẫn nộ, một cơn sóng cảm xúc
a sudden, overwhelming surge of emotion, opinion, or activity
Các ví dụ
When the celebrity's scandal broke, a tidal wave of outrage washed over their fanbase.
Khi vụ bê bối của người nổi tiếng bùng nổ, một cơn sóng thần phẫn nộ tràn ngập cộng đồng người hâm mộ của họ.



























