Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tidal
01
thủy triều, liên quan đến thủy triều
related to the rise and fall of sea levels caused by the gravitational pull of the moon and the sun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The tidal zone is the area of the shoreline that is submerged and exposed by the tides.
Vùng thủy triều là khu vực bờ biển bị ngập và lộ ra bởi thủy triều.
Cây Từ Vựng
tidal
tide



























