Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thrill
01
sự phấn khích, cảm giác hồi hộp
a sudden feeling of pleasure and excitement
Các ví dụ
The audience experienced a thrill during the suspenseful scene in the movie.
Khán giả trải qua một cảm giác hồi hộp trong cảnh đầy kịch tính của bộ phim.
02
sự hồi hộp, cảm giác phấn khích
something that triggers an abrupt, vivid emotional rush
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
thrills
Các ví dụ
The race was a major thrill for fans.
Cuộc đua là một cảm giác phấn khích lớn cho người hâm mộ.
to thrill
01
làm hứng thú, làm phấn khích
to make someone feel excited or intensely pleased
Các ví dụ
The roller coaster ride thrilled the passengers with its twists and turns.
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc đã làm hành khách phấn khích với những khúc cua và vòng xoay.
02
làm hứng khởi, kích thích
to make someone feel a strong, sudden sense of excitement or pleasure through sensory experiences or stimuli
Transitive: to thrill sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
thrill
ngôi thứ ba số ít
thrills
hiện tại phân từ
thrilling
quá khứ đơn
thrilled
quá khứ phân từ
thrilled
Các ví dụ
The melody of the violin thrilled her, stirring deep emotions within.
Giai điệu của cây vĩ cầm làm cô ấy phấn khích, khơi dậy những cảm xúc sâu sắc bên trong.
03
cảm thấy phấn khích, rung động
to experience great excitement and pleasure
Intransitive: to thrill to sth | to thrill at sth
Các ví dụ
He thrilled at the sight of the fireworks lighting up the sky.
Anh ấy phấn khích khi nhìn thấy pháo hoa thắp sáng bầu trời.
04
rung động, run rẩy
to shake or tremble with a slight, quick movement
Intransitive
Các ví dụ
His heart thrilled with excitement when he saw her walking toward him.
Trái tim anh rung động vì phấn khích khi thấy cô ấy bước về phía mình.
Cây Từ Vựng
thrillful
thrill



























