tainted
tain
ˈteɪn
tein
ted
tɪd
tid
paintedsaintedunpainted

Định nghĩa và ý nghĩa của "tainted"trong tiếng Anh

tainted
01

bị hoen ố, bị thỏa hiệp đạo đức

marked by corruption or ethical compromise 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tainted
so sánh hơn
more tainted
có thể phân cấp
Các ví dụ
His tainted reputation made it difficult for him to find work. 

Danh tiếng hoen ố của anh ấy khiến anh khó tìm việc.

02

bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn

polluted or made impure by contact with something harmful or undesirable 
Các ví dụ
The water was tainted with industrial waste. 

Nước đã bị ô nhiễm với chất thải công nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng