Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tainted
Các ví dụ
His tainted past made it hard for him to earn people's trust again.
Quá khứ hoen ố của anh ta khiến anh ta khó có thể giành lại được lòng tin của mọi người.
02
bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
polluted or made impure by contact with something harmful or undesirable
Các ví dụ
The tainted meat had to be recalled from stores.
Thịt bị ô nhiễm đã phải được thu hồi từ các cửa hàng.



























