tainted
tain
ˈteɪn
tein
ted
tɪd
tid
British pronunciation
/tˈe‍ɪntɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tainted"trong tiếng Anh

tainted
01

bị hoen ố, bị thỏa hiệp đạo đức

marked by corruption or ethical compromise
example
Các ví dụ
His tainted past made it hard for him to earn people's trust again.
Quá khứ hoen ố của anh ta khiến anh ta khó có thể giành lại được lòng tin của mọi người.
02

bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn

polluted or made impure by contact with something harmful or undesirable
example
Các ví dụ
The tainted meat had to be recalled from stores.
Thịt bị ô nhiễm đã phải được thu hồi từ các cửa hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store