tailored
Pronunciation
/ˈteɪlɚd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tailored"trong tiếng Anh

tailored
01

may đo, vừa vặn

(of clothes) well-cut and fitted
tailored definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tailored
so sánh hơn
more tailored
có thể phân cấp
Các ví dụ
She preferred tailored blouses over off-the-rack options, appreciating the attention to detail in the fit.
Cô ấy thích những chiếc áo may đo hơn là những lựa chọn có sẵn, đánh giá cao sự chú ý đến chi tiết trong vừa vặn.
02

được điều chỉnh, tùy chỉnh

customized to suit a specific need or preference
Các ví dụ
The hotel offered tailored packages for weddings, catering to the unique preferences and budget of each couple.
Khách sạn cung cấp các gói được thiết kế riêng cho đám cưới, phù hợp với sở thích độc đáo và ngân sách của mỗi cặp đôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng