Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
specialized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The company offers specialized software for accounting professionals, optimized for managing financial data.
Công ty cung cấp phần mềm chuyên dụng cho các chuyên gia kế toán, được tối ưu hóa để quản lý dữ liệu tài chính.
Cây Từ Vựng
unspecialized
specialized
specialize
special



























