sustained
sus
ˈsəs
sēs
tained
teɪnd
teind
ingrainedenchainedunfeignedunstained

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustained"trong tiếng Anh

sustained
01

liên tục, bền vững

remaining at a consistent level over time without interruption 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sustained
so sánh hơn
more sustained
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sustained applause from the audience showed their appreciation for the performer's talent. 

Tràng pháo tay kéo dài từ khán giả cho thấy sự đánh giá cao của họ đối với tài năng của người biểu diễn.

02

được duy trì, liên tục

(of an electric arc) continuous 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng