Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sustained
Các ví dụ
The athlete 's sustained effort throughout the race resulted in a new personal best.
Nỗ lực bền bỉ của vận động viên trong suốt cuộc đua đã mang lại một kỷ lục cá nhân mới.
02
được duy trì, liên tục
(of an electric arc) continuous
Cây Từ Vựng
sustained
sustain



























