Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sutra
01
sutra, châm ngôn
a short rule, saying, or summary of teachings in Sanskrit literature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sutras
Các ví dụ
He explained a sutra from the Buddhist texts.
Ông ấy giải thích một sutra từ các văn bản Phật giáo.



























