sutra
sut
ˈsʌt
sat
ra
/sˈʌtɹɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sutra"trong tiếng Anh

01

sutra, châm ngôn

a short rule, saying, or summary of teachings in Sanskrit literature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sutras
Các ví dụ
He explained a sutra from the Buddhist texts.
Ông ấy giải thích một sutra từ các văn bản Phật giáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng