Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surplus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most surplus
so sánh hơn
more surplus
có thể phân cấp
Các ví dụ
The warehouse had a surplus inventory of winter coats after the mild season.
Kho hàng có một lượng tồn kho dư thừa áo khoác mùa đông sau mùa nhẹ nhàng.



























