Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surplus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most surplus
so sánh hơn
more surplus
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company decided to donate its surplus office supplies to a nearby school.
Công ty quyết định tặng đồ dùng văn phòng dư thừa cho một trường học gần đó.



























