surpassingly
sur
pa
ˈpɑ:
paa
ssing
sɪng
sing
ly
li
li
surprisingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "surpassingly"trong tiếng Anh

surpassingly
01

một cách phi thường, đáng chú ý

in a manner that is better, greater, or more remarkable than usual 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The view from the mountaintop was surpassingly beautiful, unlike anything she had ever seen. 

Cảnh từ đỉnh núi vô cùng đẹp, không giống bất cứ thứ gì cô ấy từng thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng