surpassingly
Pronunciation
/sɚpˈæsɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "surpassingly"trong tiếng Anh

surpassingly
01

một cách phi thường, đáng chú ý

in a manner that is better, greater, or more remarkable than usual
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The meal was surpassingly delicious, far exceeding their expectations.
Bữa ăn vô cùng ngon, vượt xa sự mong đợi của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng