Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surpassingly
01
một cách phi thường, đáng chú ý
in a manner that is better, greater, or more remarkable than usual
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The view from the mountaintop was surpassingly beautiful, unlike anything she had ever seen.
Cảnh từ đỉnh núi vô cùng đẹp, không giống bất cứ thứ gì cô ấy từng thấy.



























