Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surpassingly
01
một cách phi thường, đáng chú ý
in a manner that is better, greater, or more remarkable than usual
Các ví dụ
The meal was surpassingly delicious, far exceeding their expectations.
Bữa ăn vô cùng ngon, vượt xa sự mong đợi của họ.



























