strangely
stran
ˈstreɪn
strein
gely
dʒli
dzhli

Định nghĩa và ý nghĩa của "strangely"trong tiếng Anh

strangely
01

một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng

in a manner that is unusual or unexpected 
strangely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The stranger smiled strangely, adding an air of mystery to the encounter. 

Người lạ mỉm cười một cách kỳ lạ, thêm không khí bí ẩn vào cuộc gặp gỡ.

02

kỳ lạ, tò mò

in a manner indicating surprise, curiosity, or an unexpected nature 
Các ví dụ
Strangely, the keys were found in a place where they shouldn't have been. 

Kỳ lạ là, chìa khóa được tìm thấy ở một nơi mà chúng không nên ở đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng