Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strangely
01
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
in a manner that is unusual or unexpected
Các ví dụ
The plant grew strangely, with vibrant flowers appearing out of season.
Cây phát triển một cách kỳ lạ, với những bông hoa rực rỡ xuất hiện trái mùa.
02
kỳ lạ, tò mò
in a manner indicating surprise, curiosity, or an unexpected nature
Các ví dụ
Strangely, the cat avoided its favorite spot in the house for no apparent reason.
Kỳ lạ thay, con mèo tránh chỗ ưa thích của nó trong nhà mà không có lý do rõ ràng.
Cây Từ Vựng
strangely
strange



























