strangely
Pronunciation
/ˈstɹeɪndʒɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strangely"trong tiếng Anh

strangely
01

một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng

in a manner that is unusual or unexpected
strangely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The plant grew strangely, with vibrant flowers appearing out of season.
Cây phát triển một cách kỳ lạ, với những bông hoa rực rỡ xuất hiện trái mùa.
02

kỳ lạ, tò mò

in a manner indicating surprise, curiosity, or an unexpected nature
Các ví dụ
Strangely, the cat avoided its favorite spot in the house for no apparent reason.
Kỳ lạ thay, con mèo tránh chỗ ưa thích của nó trong nhà mà không có lý do rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng