bell
bell
bɛl
bel
boell

Định nghĩa và ý nghĩa của "bell"trong tiếng Anh

01

chuông

a metal cup-shaped object with a separate piece of metal hanging inside that makes a ringing noise when it moves 
bell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bells
Các ví dụ
The church bell rang out across the village, signaling the start of the wedding ceremony. 

Chuông nhà thờ vang khắp làng, báo hiệu bắt đầu lễ cưới.

02

chuông, nút chuông

a push button at an entrance that triggers a ringing or buzzing signal 
bell definition and meaning
Các ví dụ
Visitors pressed the bell to announce their arrival. 

Du khách đã nhấn chuông để thông báo sự đến của họ.

03

tiếng chuông, âm thanh chuông

the ringing sound produced by a bell 
Các ví dụ
The bell echoed through the hall. 

Tiếng chuông vang vọng khắp hội trường.

04

loa, chuông

the flared end of a tubular object 
Các ví dụ
The trumpet has a wide bell at its opening. 

Kèn trumpet có một loa rộng ở đầu mở của nó.

05

chuông, chuông dàn nhạc

a percussion instrument consisting of multiple tuned bells struck with a hammer, used in orchestras 
Các ví dụ
Bells are often used to highlight melody lines. 

Chuông thường được sử dụng để làm nổi bật các đường giai điệu.

06

hình chuông, dáng chuông

a shape resembling a bell 
Các ví dụ
The chimney top formed a bell. 

Đỉnh ống khói tạo thành một chuông.

07

chuông, tiếng chuông

(nautical) one of eight half-hour divisions of shipboard time, indicated by strikes of a bell. eight bells mark 4:00, 8:00, or 12:00, a.m. or p.m. 
Các ví dụ
The ship struck four bells for 8:00 a.m. 

Con tàu đánh bốn hồi chuông cho 8:00 sáng.

01

gắn chuông, treo chuông

to fasten or affix a bell to something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bell
ngôi thứ ba số ít
bells
hiện tại phân từ
belling
quá khứ đơn
belled
quá khứ phân từ
belled
Các ví dụ
They belled the cow before leading it to pasture. 

Họ chuông con bò trước khi dẫn nó đến đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng