Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bell
01
chuông
a metal cup-shaped object with a separate piece of metal hanging inside that makes a ringing noise when it moves
Các ví dụ
During the event, a large bell was rung to mark the beginning of each new activity.
Trong sự kiện, một chiếc chuông lớn được rung lên để đánh dấu sự bắt đầu của mỗi hoạt động mới.
02
chuông, nút chuông
a push button at an entrance that triggers a ringing or buzzing signal
Các ví dụ
She forgot to ring the bell before entering.
Cô ấy quên bấm chuông trước khi vào.
03
tiếng chuông, âm thanh chuông
the ringing sound produced by a bell
Các ví dụ
The bell's clear tone carried across the field.
Âm thanh trong trẻo của chuông vang vọng khắp cánh đồng.
04
loa, chuông
the flared end of a tubular object
Các ví dụ
The horn 's bell amplified the sound.
Loa của kèn đã khuếch đại âm thanh.
05
chuông, chuông dàn nhạc
a percussion instrument consisting of multiple tuned bells struck with a hammer, used in orchestras
Các ví dụ
The composer wrote a passage for the bells.
Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn cho chuông.
06
hình chuông, dáng chuông
a shape resembling a bell
Các ví dụ
She admired the bell curve of the hills.
Cô ấy ngưỡng mộ đường cong hình chuông của những ngọn đồi.
07
chuông, tiếng chuông
(nautical) one of eight half-hour divisions of shipboard time, indicated by strikes of a bell. eight bells mark 4:00, 8:00, or 12:00, a.m. or p.m.
Các ví dụ
Eight bells signaled the end of the watch.
Tám tiếng chuông báo hiệu kết thúc ca trực.
to bell
01
gắn chuông, treo chuông
to fasten or affix a bell to something
Các ví dụ
He belled the door to alert visitors.
Anh ấy gắn chuông vào cửa để cảnh báo khách.



























