sober up
so
ˈsoʊ
sow
ber
bər
bēr
up
ʌp
ap
British pronunciation
/sˈəʊbəɹ ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sober up"trong tiếng Anh

to sober up
[phrase form: sober]
01

tỉnh rượu, lấy lại tỉnh táo

to stop being under the influence of alcohol
to sober up definition and meaning
example
Các ví dụ
She sat quietly, hoping to naturally sober up before the important meeting.
Cô ấy ngồi yên lặng, hy vọng sẽ tỉnh táo lại một cách tự nhiên trước cuộc họp quan trọng.
02

tỉnh rượu, làm tỉnh táo

to reduce the effects of alcohol in a person's system
example
Các ví dụ
The concerned friend tried to sober the heavily drunk individual up by offering food and non-alcoholic beverages.
Người bạn lo lắng đã cố gắng làm tỉnh rượu người say rượu nặng bằng cách đề nghị thức ăn và đồ uống không cồn.
03

tỉnh táo lại, trở nên thực tế hơn

to become alert, often after a period of excitement or unrealistic thinking
example
Các ví dụ
As the team faced setbacks, they had to sober up and reassess their ambitious goals.
Khi đội gặp phải những thất bại, họ phải tỉnh táo lại và đánh giá lại những mục tiêu đầy tham vọng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store